vân vi
Định nghĩa
Danh từ (từ Hán-Việt, ít dùng): - Các mối quan hệ phức tạp, chi tiết rườm rà của một sự việc: "vân vi" chỉ những tình tiết, ngóc ngách, hoặc các mối liên hệ chằng chịt, khó nắm bắt trong một câu chuyện hay vấn đề.
Động từ (từ cổ): - Kể lể chi tiết, tỉ mỉ: Hành động trình bày một cách dài dòng, cặn kẽ mọi khía cạnh của sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ta kể lể đủ mọi vân vi của vụ án. (Anh ta trình bày tất cả các tình tiết phức tạp của vụ án.)
- Đừng hỏi kỹ vân vi của chuyện đó nữa, tôi không muốn nhắc lại. (Đừng tìm hiểu những chi tiết rườm rà của chuyện đó, tôi không muốn nhắc lại.)
Động từ:
- Bà ấy vân vi mãi câu chuyện ngày xưa. (Bà ấy kể lể chi tiết câu chuyện ngày xưa một cách dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kể lể vân vi": cụm từ cố định, nhấn mạnh hành động kể chuyện một cách chi tiết, đầy đủ mọi ngóc ngách.
- Ông già hay kể lể vân vi về thời trai trẻ của mình. (Ông già thường kể chi tiết mọi chuyện về thời trẻ của mình.)
"vân vi sự tình": các tình tiết phức tạp của sự việc.
- Cần phải hiểu rõ vân vi sự tình trước khi đưa ra quyết định. (Cần phải hiểu rõ mọi chi tiết phức tạp của sự việc trước khi quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Vân (danh từ): mây — nhưng trong "vân vi" không còn nghĩa này.
- Vi (tính từ): nhỏ, nhỏ nhặt — góp phần tạo nghĩa "chi tiết nhỏ" trong "vân vi".
- Văn tự (danh từ): chữ nghĩa, văn bản — không liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Tỉ mỉ: chi tiết, cặn kẽ.
- Anh ấy giải thích tỉ mỉ từng bước. (Anh ấy giải thích chi tiết từng bước.)
- Chi tiết: từng phần nhỏ của sự việc.
- Hãy kể chi tiết câu chuyện cho tôi nghe. (Hãy kể từng phần nhỏ của câu chuyện cho tôi nghe.)
- Ngóc ngách: khía cạnh ẩn khuất, phức tạp.
- Anh ta biết rõ mọi ngóc ngách của vụ án. (Anh ta biết rõ mọi khía cạnh phức tạp của vụ án.)
Thành ngữ liên quan
- Kể lể vân vi: kể chuyện dài dòng, chi tiết đến mức rườm rà.
- Đừng kể lể vân vi nữa, hãy đi vào chính. (Đừng kể dài dòng chi tiết nữa, hãy đi vào chính.)